|
1. CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình đào
tạo quản trị kinh doanh (MBA) của Đại học Quốc tế được thiết kế
dựa trên cơ sở đào tạo tín chỉ, thời hạn đào tạo dự kiến từ 1,5
đến 2 năm (chương trình tập trung). Chương trình sẽ cung cấp cho
học viên các khối kiến thức quản trị kinh doanh như: quản lý
điều hành (sản xuất/ dịch vụ), tài chính, marketing, nhân sự với
các kỹ năng lãnh đạo và ra quyết định. Những nội dung cụ thể của
chương trình được thể hiện ở các Bảng 1 – 2 – 3 và 4.
Chương trình
được thiết kế với 55 tín chỉ bao gồm:
-
19 tín chỉ bắt buộc (cho khối kiến thức cơ sở)
-
5 tín chỉ Triết học
-
4 tín chỉ tự chọn chung
-
15 tín chỉ tự chọn chuyên ngành
-
12 tín chỉ cho Research study
Ngòai ra, học
viên còn phải hoàn thành chứng chỉ Anh văn (tương đương
TOEFL550) để đảm bảo điều kiện tốt nghiệp.
2. CHƯƠNG TRÌNH HỌC
Học kỳ Mùa thu –
Fall semester:
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
1 |
MBA.CO.001 |
Thống kê
trong Kinh doanh – Statistics for Business |
2 |
|
2 |
MBA.CO.002 |
Quản trị tài chính – Financial
Management |
3 |
|
3 |
MBA.CO.003 |
Quản trị
tiếp thị – Marketing Management |
2 |
|
4 |
MBA.CO.007 |
Môi trường pháp lý của doanh nghiệp
– Legal Environment of Business |
2 |
|
5 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
Học kỳ Mùa Xuân – Spring Semester:
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
6 |
MBA.CO.004 |
Quản trị
Chiến lược – Strategic Management |
3 |
|
7 |
MBA.CO.005 |
Phát
triển Kỹ năng lãnh đạo – Developing Leadership Skills |
2 |
|
8 |
MBA.CO.006 |
Quản trị
vận hành và chuỗi cung ứng – Operations & Supply Chain
Management |
3 |
|
9 |
|
Triết
học – Phylosophy |
5 |
|
10 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
Học kỳ Thu – Fall semester
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
11 |
MBA.CO.008 |
Phương
pháp nghiên cứu – Research methodology |
2 |
|
12 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
13 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
14 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
15 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
16 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
Học kỳ Mùa Xuân – Spring Semester:
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
|
|
Research
Study |
12 |
Trường cũng mở
học kỳ hè như học kỳ Nhiệm ý. Nếu SV tham dự học kỳ hè có thể
giảm bớt tổng thời gian học xuống 18 tháng, thay vì 24 tháng.
Chương trình sẽ như sau:
Học kỳ Hè –
Summer Semester (Nhiệm ý)
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
11 |
MBA.CO.008 |
Phương
pháp nghiên cứu – Research methodology |
2 |
|
12 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
13 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
14 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
Học kỳ Mùa Thu
– Fall Semester:
|
STT |
MSMH |
Tên môn
học |
Số tín chỉ |
|
15 |
|
Môn tự
chọn – Elective |
|
|
|
|
Research
Study |
12 |
Các môn học
tự chọn chung
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Tên môn học bằng tiếng Anh |
Số tín chỉ |
|
1 |
MBA.GE.001 |
Các kỹ năng Giải quyết vấn đề và
Đàm phán |
Negotiation and Problem Solving
Skills |
2 |
|
2 |
MBA.GE.002 |
Kinh doanh, Đạo đức và Xã hội |
Business, Ethnics and Society |
2 |
|
3 |
MBA.GE.003 |
Các mô hình trợ giúp Ra quyết định |
Decision Support Models |
2 |
|
4 |
MBA.GE.004 |
Công nghệ thông tin cho nhà quản lý |
IT for managers |
2 |
|
5 |
MBA.GE.005 |
Quản lý Con người |
Managing People |
2 |
|
|
|
Hội thảo chuyên đề |
Workshop |
1-2 |
Các môn tự
chọn chuyên ngành (Elective courses for Specialization):
Dành cho
chuyên ngành Kinh doanh quốc tế: Chọn 15 tín chỉ trong
số các môn học sau:
Bảng: Các môn
học tự chọn dành cho chuyên ngành Kinh doanh quốc tế
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Tên môn học bằng tiếng Anh |
Số tín chỉ |
|
1 |
MBA.MA.004 |
Tiếp thị Quốc tế
|
International Marketing |
3 |
|
2 |
MBA.IB.001 |
Kinh doanh Quốc tế |
International Business |
3 |
|
3 |
MBA.IB.002 |
Quản trị đa văn hoá |
Cross-Cultural Management
|
3 |
|
4 |
MBA.FI.003 |
Quản trị tài chính cho công ty quốc
tế |
Financial Management for
International Business |
3 |
|
5 |
MBA.IB.003 |
Kinh tế Quốc tế |
International Economics |
3 |
|
6 |
MBA.IB.004 |
Quản trị quốc tế |
International Management |
3 |
|
|
|
Hội thảo chuyên đề |
Workshop |
1-2 |
Dành cho
chuyên ngành Tài chính: Chọn 15 tín chỉ trong số các môn
học sau:
Bảng: Các môn
học tự chọn dành cho chuyên ngành Tài chính (*)
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Tên môn học bằng tiếng Anh |
Số tín chỉ |
|
1 |
MBA.FI.001 |
Thị
trường tài chính và các định chế tài chính |
Financial Market and Institutions
|
3 |
|
2 |
MBA.FI.002 |
Quản trị
tài chính doanh nghiệp |
Corporate Financial Management |
3 |
|
3 |
MBA.FI.003 |
Quản trị tài chính cho công ty quốc
tế |
Finance for
International Business |
3 |
|
4 |
MBA.FI.004 |
Phân
tích và đánh giá doanh nghiệp |
Business Analysis and Evaluation |
3 |
|
5 |
MBA.FI.005 |
Quản trị
rủi ro tài chính |
Management of Financial Risk |
3 |
|
6 |
MBA.FI.006 |
Quản lý
danh mục đầu tư |
Porfolio Management |
3 |
|
|
|
Hội thảo
chuyên đề |
Workshop |
1-2 |
Dành cho
chuyên ngành Marketing: Chọn 15 tín chỉ trong số các môn
học sau:
Bảng: Các môn
học tự chọn dành cho chuyên ngành Tiếp thị (*)
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Tên môn học bằng tiếng Anh |
Số tín chỉ |
|
1 |
MBA.MA.001 |
Quản trị quảng cáo và chiêu thị |
Advertising and Promotion
Management |
3 |
|
2 |
MBA.MA.002 |
Tiếp thị dịch vụ |
Service Marketing |
3 |
|
3 |
MBA.MA.003 |
Nghiên cứu Tiếp thị |
Marketing Research |
3 |
|
4 |
MBA.MA.004 |
Tiếp thị quốc tế |
International Marketing |
3 |
|
5 |
MBA.MA.005 |
Phát triển sản phẩm mới |
New Product Development |
3 |
|
6 |
MBA.MA.006 |
Tiếp thị khách hàng và quản trị
Thương hiệu |
Consumer Marketing and Brand
Management |
3 |
|
|
|
Hội thảo chuyên đề |
Workshop |
1-2 |
|